mờ đục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trong suốt, không cho ánh sáng xuyên qua một cách rõ ràng: Chỉ tính chất của một vật thể hoặc môi trường khiến ánh sáng bị cản trở, tán xạ, làm giảm hoặc ngăn cản tầm nhìn xuyên qua.
- Không rõ ràng, mơ hồ: (Nghĩa bóng) Chỉ sự không minh bạch, không sáng sủa, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cửa kính mờ đục này giúp bảo vệ sự riêng tư trong phòng tắm. (Cửa kính không trong suốt này giúp bảo vệ sự riêng tư trong phòng tắm.)
- Nước sông bị ô nhiễm trở nên mờ đục, không nhìn thấy đáy. (Nước sông bị ô nhiễm trở nên không trong, không nhìn thấy đáy.)
- Lời giải thích của anh ấy quá mờ đục, chẳng ai hiểu gì cả. (Lời giải thích của anh ấy quá mơ hồ, không rõ ràng, chẳng ai hiểu gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự mờ đục": Danh từ hóa, chỉ trạng thái hoặc đặc tính mờ đục.
- Sự mờ đục của bầu không khí ở thành phố lớn là do ô nhiễm bụi mịn. (Tình trạng không trong lành của bầu không khí ở thành phố lớn là do ô nhiễm bụi mịn.)
"làm mờ đục": Hành động khiến một thứ gì đó trở nên mờ đục.
- Khói bụi từ các nhà máy đang làm mờ đục bầu trời. (Khói bụi từ các nhà máy đang khiến bầu trời trở nên không trong sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mờ (tính từ): Chỉ sự không rõ nét, thiếu độ sắc nét (có thể về hình ảnh, thị lực hoặc ý tưởng). "Mờ đục" thường nhấn mạnh hơn đến việc chặn ánh sáng hoặc sự không minh bạch.
- Đục (tính từ): Chỉ trạng thái chất lỏng không trong, có lẫn tạp chất. "Mờ đục" có thể bao hàm cả nghĩa này nhưng rộng hơn, áp dụng cho cả chất rắn, khí và ý tưởng.
- Trong suốt (tính từ): Từ trái nghĩa. Chỉ vật chất cho phép ánh sáng truyền qua dễ dàng, rõ ràng.
- Minh bạch (tính từ): Từ trái nghĩa (nghĩa bóng). Chỉ sự rõ ràng, công khai, dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Không trong suốt: (Vật lý) Chỉ tính chất không cho ánh sáng truyền qua.
- Mơ hồ: (Nghĩa bóng) Chỉ sự không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- Tối nghĩa: (Nghĩa bóng) Chỉ ý tưởng, lời nói khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với tính từ "mờ đục")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mờ đục")